tranh tụng
Danh từ:
- Hành động kiện cáo, tranh chấp tại tòa án: "tranh tụng" chỉ việc các bên đưa nhau ra tòa án để giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp về quyền lợi hoặc nghĩa vụ pháp lý.
- Giai đoạn tố tụng tại phiên tòa: "tranh tụng" cũng có thể chỉ giai đoạn mà các bên đương sự trình bày, tranh luận, đưa ra chứng cứ trước tòa.
Động từ:
- Kiện cáo nhau ra tòa: Hành động khởi kiện và tham gia vào quá trình giải quyết vụ án tại tòa án.
Danh từ:
- Vụ án đang bước vào giai đoạn tranh tụng gay go. (Vụ án đang bước vào giai đoạn tranh luận, kiện tụng tại tòa một cách quyết liệt.)
- Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được tôn trọng. (Nguyên tắc đối đáp, tranh luận giữa các bên trong phiên tòa được tôn trọng.)
Động từ:
- Hai công ty đã tranh tụng nhau về quyền sở hữu trí tuệ suốt ba năm. (Hai công ty đã kiện cáo nhau về quyền sở hữu trí tuệ tại tòa án suốt ba năm.)
- Các bên có quyền tranh tụng công khai trước tòa. (Các bên có quyền kiện cáo, tranh luận công khai trước tòa án.)
"Tranh tụng dân sự": Chỉ việc kiện tụng, tranh chấp trong các vụ án về dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại.
- Luật sư của ông ấy chuyên về lĩnh vực tranh tụng dân sự. (Luật sư của ông ấy chuyên về lĩnh vực kiện tụng các vụ án dân sự.)
"Nguyên tắc tranh tụng": Một nguyên tắc tố tụng, trong đó tòa án căn cứ vào sự trình bày, tranh luận và chứng cứ do các bên đương sự cung cấp.
- Việc xét xử tuân thủ nguyên tắc tranh tụng. (Việc xét xử tuân theo nguyên tắc dựa trên sự tranh luận giữa các bên.)
Tranh chấp (động từ/danh từ): Có mâu thuẫn, xung đột về quyền lợi. "Tranh chấp" là khái niệm rộng hơn, còn "tranh tụng" thường gắn với việc đã đưa ra tòa.
- Hai bên đang tranh chấp quyền sử dụng đất. (Hai bên đang có mâu thuẫn về quyền sử dụng đất.)
Kiện tụng (danh từ/động từ): Từ gần nghĩa, chỉ chung việc kiện cáo nhau ở tòa án.
- Vụ kiện tụng kéo dài đã làm hao tổn tài chính của cả hai. (Vụ kiện cáo kéo dài đã làm hao tổn tài chính của cả hai bên.)
- Kiện cáo: Hành động đưa nhau ra tòa để yêu cầu giải quyết.
- Tố tụng: Chỉ chung quá trình giải quyết vụ án tại tòa án, trong đó bao gồm cả giai đoạn tranh tụng.
Tham gia tranh tụng: Tham gia vào quá trình tranh luận, bảo vệ quyền lợi tại tòa.
- Luật sư sẽ đại diện cho khách hàng để tham gia tranh tụng. (Luật sư sẽ đại diện cho khách hàng để tham gia tranh luận, kiện tụng tại tòa.)
Kết thúc tranh tụng: Kết thúc giai đoạn tranh luận, trình bày tại phiên tòa.
- Sau khi kết thúc tranh tụng, tòa án sẽ nghị án. (Sau khi kết thúc phần tranh luận, tòa án sẽ hội ý để ra phán quyết.)
(Từ "tranh tụng" mang tính pháp lý chuyên ngành cao nên ít khi xuất hiện trong thành ngữ dân gian phổ biến. Các cụm từ trên đây là thuật ngữ pháp lý thông dụng.)
- Kiện cáo nhau.